DANH SÁCH KHÁCH HÀNG TRÚNG THƯỞNG GIẢI NHẤT, NHÌ: Chương trình "Aji-ngon® PHỦ ĐỎ - CÀO LÀ TRÚNG"
Từ ngày 24/10/2022 đến ngày 30/12/2022
| STT | Tên Khách Hàng | Tỉnh | Giải Nhất | Giải Nhì |
| Nồi Cơm Điện Tiger JKW - A18W | Bộ nồi inox 5 đáy Sunhouse SH780 | |||
| 1 | Đặng Thị Quế | Hà Tĩnh | 1 | |
| 2 | Nguyễn Thị Cảnh | Hà Tĩnh | 1 | |
| 3 | Nguyễn Thị Đào | Hà Tĩnh | 1 | |
| 4 | Đào Thị Sen | Hà Tĩnh | 1 | |
| 5 | Đặng Thị Yến | Hà Tĩnh | 1 | |
| 6 | Bùi Thị Thái | Hà Tĩnh | 1 | |
| 7 | Nguyễn Thị Minh | Hà Tĩnh | 1 | |
| 8 | Trần Thị Liệu | Hà Tĩnh | 1 | |
| 9 | Lưu Thị Vịnh | Hà Tĩnh | 1 | |
| 10 | Lê Thị Thu | Hà Tĩnh | 2 | |
| 11 | Nguyễn Thị Thuý | Hà Tĩnh | 1 | |
| 12 | Trần Thị Thọ | Hà Tĩnh | 1 | |
| 13 | Nguyễn Thị Thiên | Hà Tĩnh | 1 | |
| 14 | Nguyệt Nam | Hà Tĩnh | 1 | |
| 15 | Nguyễn Thị Nhung | Hà Tĩnh | 2 | |
| 16 | Nguyễn Thị Hòe | Hà Tĩnh | 1 | |
| 17 | Nguyễn Thị Xuân | Hà Tĩnh | 1 | |
| 18 | Nguyễn Thị Hậu | Hà Tĩnh | 1 | |
| 19 | Phạm Thị Long | Hà Tĩnh | 1 | |
| 20 | Phạm Thị Mùi | Hà Tĩnh | 1 | |
| 21 | Phạm Thị Long | Hà Tĩnh | 1 | |
| 22 | Dì Tuệ | Hà Tĩnh | 1 | |
| 23 | Dì Vân | Hà Tĩnh | 1 | |
| 24 | Chị Huyền | Hà Tĩnh | 1 | |
| 25 | Bảy Trang | Hà Tĩnh | 2 | |
| 26 | Lan Lân | Hà Tĩnh | 1 | |
| 27 | Phạm Thị Tĩnh | Hà Tĩnh | 1 | |
| 28 | Nguyễn Thị Thúy | Hà Tĩnh | 1 | |
| 29 | Hùng Sương | Hà Tĩnh | 1 | |
| 30 | Tuấn Hiền | Hà Tĩnh | 1 | |
| 31 | Lê Hà | Hà Tĩnh | 1 | |
| 32 | Lê Thị Sương | Hà Tĩnh | 1 | |
| 33 | Nga Khang (dung Hữu) | Hà Tĩnh | 1 | |
| 34 | Thanh Duẩn | Hà Tĩnh | 1 | |
| 35 | Thành Yến | Hà Tĩnh | 2 | |
| 36 | Quang Lý | Hà Tĩnh | 1 | |
| 37 | Chị Tâm | Hà Tĩnh | 1 | |
| 38 | Thanh Bình | Hà Tĩnh | 1 | |
| 39 | Lực Loan | Hà Tĩnh | 1 | |
| 40 | Siêu Thị Mini | Hà Tĩnh | 1 | |
| 41 | Quang Ngọc | Hà Tĩnh | 1 | |
| 42 | Loan Hải | Hà Tĩnh | 1 | |
| 43 | Bách Hóa Thịnh Vượng | Hà Tĩnh | 1 | |
| 44 | Lợi Nga | Hà Tĩnh | 1 | |
| 45 | Phạm Thị Nhung | Hà Tĩnh | 1 | |
| 46 | Dì Lý | Hà Tĩnh | 1 | |
| 47 | Oanh Quang | Hà Tĩnh | 1 | |
| 48 | Lý Lĩnh | Hà Tĩnh | 1 | |
| 49 | Xuân Thành | Hà Tĩnh | 1 | |
| 50 | Quỹ Tín Dụng Nhân Dân Trung Lương _đức Thuận | Hà Tĩnh | 1 | |
| 51 | Quỹ Tín Dụng Nhân Dân Trung Lương_ Đức Thuận | Hà Tĩnh | 1 | |
| 52 | Phan Thị Điều | Nghệ An | 1 | |
| 53 | Dung Anh | Nghệ An | 1 | |
| 54 | Hồ Thị Mận | Nghệ An | 1 | |
| 55 | Hoàng Thị Thu | Nghệ An | 1 | |
| 56 | Hà Thị Dương | Nghệ An | 1 | |
| 57 | Nguyễn Thị Thủy | Nghệ An | 2 | |
| 58 | Tạ Thị Hằng | Nghệ An | 1 | |
| 59 | Vương Thị Liên | Nghệ An | 1 | |
| 60 | Đinh Thị Thu | Nghệ An | 1 | |
| 61 | Hải Quân | Nghệ An | 1 | |
| 62 | Phan Thị Long | Nghệ An | 1 | |
| 63 | Bà Chung | Nghệ An | 1 | |
| 64 | Trần Thi Dung (quang Toàn) | Nghệ An | 1 | |
| 65 | Dương Thị Mai | Nghệ An | 1 | |
| 66 | Lê Hằng Nga | Nghệ An | 1 | |
| 67 | Ch Phúc Ánh | Nghệ An | 1 | |
| 68 | Trần Thị Hồng | Nghệ An | 1 | |
| 69 | Nguyễn Thị Hồng | Nghệ An | 1 | |
| 70 | Đậu Thị Hà | Nghệ An | 1 | |
| 71 | Nguyễn Thị Quyên (vinh Anh ) | Nghệ An | 1 | |
| 72 | Nguyễn Thị Minh | Nghệ An | 1 | |
| 73 | Hải Thu (anh Chín ) | Nghệ An | 1 | |
| 74 | Luu Viện (nguyên Trang) | Nghệ An | 1 | |
| 75 | Gương Lan | Nghệ An | 1 | |
| 76 | Nguyễn Thị Châu | Nghệ An | 1 | |
| 77 | Nguyễn Thị Lộc | Nghệ An | 1 | |
| 78 | Thái Thị Hiên | Nghệ An | 1 | |
| 79 | Thành Vinh | Nghệ An | 1 | |
| 80 | Trương Thị Uyên | Nghệ An | 1 | |
| 81 | Phan Thị Oanh | Nghệ An | 1 | |
| 82 | Lê Thị Thảo | Nghệ An | 1 | |
| 83 | Hán Trúc | Nghệ An | 2 | |
| 84 | Liên Xường | Nghệ An | 1 | |
| 85 | Thủy Dương | Nghệ An | 1 | |
| 86 | Nguyễn Thị Loan | Nghệ An | 1 | |
| 87 | Nguyễn Thị Hằng | Nghệ An | 1 | |
| 88 | Trần Bá Cảnh | Nghệ An | 1 | |
| 89 | Nguyễn Thị Vinh | Nghệ An | 1 | |
| 90 | Bình Mai | Nghệ An | 1 | |
| 91 | Đường Yến | Nghệ An | 1 | |
| 92 | Nguyễn Thị Hà | Nghệ An | 1 | |
| 93 | Hương Tân | Nghệ An | 1 | |
| 94 | Xuân Thi | Nghệ An | 1 | |
| 95 | Thành Phát | Nghệ An | 1 | |
| 96 | Phan Thị Hằng | Nghệ An | 1 | |
| 97 | Quý Hạnh | Nghệ An | 1 | |
| 98 | Tuyên Sơn | Nghệ An | 1 | |
| 99 | Lê Cảnh Thiện | Nghệ An | 1 | |
| 100 | Nguyễn Thị Nghĩa | Nghệ An | 1 | |
| 101 | Lê Thị Hiền | Nghệ An | 1 | |
| 102 | Lê Thị Thơm | Nghệ An | 1 | |
| 103 | Đặng Thị Huyền | Nghệ An | 1 | |
| 104 | Duy Vinh | Nghệ An | 3 | |
| 105 | Quang Nga | Nghệ An | 1 | |
| 106 | Hùng Lợi | Nghệ An | 2 | |
| 107 | Chị Hoa | Nghệ An | 2 | |
| 108 | Bà Hoa | Nghệ An | 1 | |
| 109 | Chị Tân | Nghệ An | 1 | |
| 110 | Thu Hương | Nghệ An | 1 | |
| 111 | Đinh Thị Thành | Nghệ An | 1 | |
| 112 | Vân Thọ (ngô Thị Vân) | Nghệ An | 1 | |
| 113 | Đào Thị Hương Diệu | Nghệ An | 1 | |
| 114 | Nguyễn Thị Minh | Nghệ An | 1 | |
| 115 | Nguyễn Thị Thao | Nghệ An | 1 | |
| 116 | Quỳnh Danh | Nghệ An | 1 | |
| 117 | ST Mường Thanh Hoàng Mai, CN DNTN Xây Dựng Số 1, Tỉnh Điện Biên | Nghệ An | 2 | |
| 118 | Bà Diệp | Nghệ An | 1 | |
| 119 | Nguyễn Thị Thủy | Nghệ An | 1 | |
| 120 | Vũ Thị Thục | Nghệ An | 1 | |
| 121 | Dì Hoàng | Nghệ An | 1 | |
| 122 | Chị Dung | Nghệ An | 1 | |
| 123 | Mai Phương | Nghệ An | 1 | |
| 124 | Minh Thủy | Nghệ An | 1 | |
| 125 | Phạm Thị Quý | Nghệ An | 1 | |
| 126 | Việt Hường | Nghệ An | 1 | |
| 127 | Trí Nhung (hợp Bích) | Nghệ An | 1 | |
| 128 | Giang Hường | Nghệ An | 2 | |
| 129 | Minh Châu | Nghệ An | 1 | |
| 130 | Công Ty Tnhh Đức Tài | Nghệ An | 1 | |
| 131 | Võ Thị Hiên | Nghệ An | 1 | |
| 132 | Hoàng Thị Liệu | Nghệ An | 1 | |
| 133 | Chu Thị Tuyết | Nghệ An | 1 | |
| 134 | Hiền Hoàn | Nghệ An | 2 | |
| 135 | Hương Sỹ | Nghệ An | 1 | |
| 136 | Bà Hòa | Nghệ An | 1 | |
| 137 | Bình Tuấn | Nghệ An | 1 | |
| 138 | Lô Thị Tuất | Nghệ An | 1 | |
| 139 | Thanh Tịnh | Nghệ An | 1 | |
| 140 | Hóa Diệu | Nghệ An | 1 | |
| 141 | Hợp Yến | Nghệ An | 1 | |
| 142 | Long Hải | Nghệ An | 1 | |
| 143 | Thịnh Hường | Nghệ An | 1 | |
| 144 | Mạo Tý | Nghệ An | 1 | |
| 145 | Nguyễn Thị Nhài | Nghệ An | 1 | |
| 146 | Quỳnh Chi | Nghệ An | 1 | |
| 147 | Hiến Phương | Nghệ An | 1 | |
| 148 | Toàn Phương | Nghệ An | 1 | |
| 149 | Thu Thắng | Nghệ An | 2 | |
| 150 | Hồng Ngọc | Nghệ An | 1 | |
| 151 | Cường Dung | Nghệ An | 1 | |
| 152 | Thuần Lê | Nghệ An | 1 | |
| 153 | Tiềm Căn | Nghệ An | 1 | |
| 154 | Bà Phương | Nghệ An | 1 | |
| 155 | Vân Cần | Nghệ An | 1 | |
| 156 | Minh Hạnh | Nghệ An | 1 | |
| 157 | Lê Mai | Nghệ An | 1 | |
| 158 | Sinh Tuyết | Nghệ An | 1 | |
| 159 | Lộc Hồng | Nghệ An | 1 | |
| 160 | Hải Dương | Nghệ An | 1 | |
| 161 | Siêu Thị Phúc Thịnh | Nghệ An | 2 | |
| 162 | Hoàng Bách | Nghệ An | 1 | |
| 163 | Hùng Hằng | Nghệ An | 1 | |
| 164 | Hùng Tâm | Nghệ An | 1 | |
| 165 | Nguyễn Thị Liên | Nghệ An | 1 | |
| 166 | Trần Thị Sâm | Nghệ An | 1 | |
| 167 | Hương Giang | Nghệ An | 1 | |
| 168 | Nam Hường | Nghệ An | 1 | |
| 169 | Chị Oanh | Nghệ An | 1 | |
| 170 | Thịnh Thành | Nghệ An | 1 | |
| 171 | Phan Thị Ngân | Nghệ An | 1 | |
| 172 | Tám Hiếu | Nghệ An | 1 | |
| 173 | Nguyễn Thị Hiên | Thanh Hóa | 1 | |
| 174 | Hoa Hùng | Thanh Hóa | 2 | |
| 175 | Đỗ Thùy Nga | Thanh Hóa | 1 | |
| 176 | Sáng Đào | Thanh Hóa | 1 | |
| 177 | Huệ Ngữ | Thanh Hóa | 2 | |
| 178 | Lê Thị Long | Thanh Hóa | 2 | |
| 179 | Lâm Dưỡng | Thanh Hóa | 1 | |
| 180 | Thuỷ Mận | Thanh Hóa | 1 | |
| 181 | Mạnh Vinh | Thanh Hóa | 2 | |
| 182 | Ngọc Sáng | Thanh Hóa | 1 | |
| 183 | Cao Thị Nga | Thanh Hóa | 1 | |
| 184 | Hữu Hương | Thanh Hóa | 1 | |
| 185 | Chị Lệ | Thanh Hóa | 1 | |
| 186 | Lê Thị Nhung | Thanh Hóa | 1 | |
| 187 | Vũ Thị Hà | Thanh Hóa | 2 | |
| 188 | Trương Thị Hiền | Thanh Hóa | 3 | |
| 189 | Phạm Thị Vinh | Thanh Hóa | 1 | |
| 190 | Lê Thị Bắc | Thanh Hóa | 1 | |
| 191 | Lý Hoà | Thanh Hóa | 1 | |
| 192 | Lê Thị Nhạn | Thanh Hóa | 1 | |
| 193 | Thanh Thảo | Thanh Hóa | 1 | |
| 194 | Nguyễn Thị Hạnh | Thanh Hóa | 1 | |
| 195 | Nguyễn Thị Duyên | Thanh Hóa | 1 | |
| 196 | Thu Phan | Thanh Hóa | 1 | |
| 197 | Chị Hường | Thanh Hóa | 1 | |
| 198 | Lê Thị Hợp | Thanh Hóa | 1 | |
| 199 | Phạm Thị Phượng | Thanh Hóa | 1 | |
| 200 | Nga Nhân | Thanh Hóa | 1 | |
| 201 | Bác Phú | Thanh Hóa | 1 | |
| 202 | Hưng Hường | Thanh Hóa | 1 | |
| 203 | Thanh Tâm | Thanh Hóa | 1 | |
| 204 | Chị Hà | Thanh Hóa | 1 | |
| 205 | Trịnh Thị Thuý | Thanh Hóa | 1 | |
| 206 | Lê Thị Hoà | Thanh Hóa | 1 | |
| 207 | Vũ Thị Chúc | Thanh Hóa | 1 | |
| 208 | Đỗ Thị Oanh | Thanh Hóa | 1 | |
| 209 | Huy Thúy | Thanh Hóa | 1 | |
| 210 | Dũng Hoa | Thanh Hóa | 2 | |
| 211 | Tư Thanh | Thanh Hóa | 1 | |
| 212 | Vũ Thị Hân | Thanh Hóa | 1 | |
| 213 | Trịnh Thị Nga | Thanh Hóa | 1 | |
| 214 | Cần Cơ | Thanh Hóa | 1 | |
| 215 | Nguyễn Thị Huyền | Thanh Hóa | 1 | |
| 216 | Đỗ Thị Huệ | Thanh Hóa | 1 | |
| 217 | Phạm Thị Phương | Thanh Hóa | 1 | |
| 218 | Chị Ngân | Thanh Hóa | 1 | |
| 219 | Chiến Thùy | Thanh Hóa | 1 | |
| 220 | Lê Thị Dung | Thanh Hóa | 1 | |
| 221 | Phiến Bình | Thanh Hóa | 1 | |
| 222 | Vũ Thị Nga | Thanh Hóa | 1 | |
| 223 | Hải Nguyệt | Thanh Hóa | 1 | |
| 224 | Cường Hưng | Thanh Hóa | 1 | |
| 225 | Yến Nhi | Thanh Hóa | 1 | |
| 226 | Hưng Nhung | Thanh Hóa | 1 | |
| 227 | Trịnh Ngọc Mạnh | Thanh Hóa | 1 | |
| 228 | Đoàn Thị Trạnh | Thanh Hóa | 1 | |
| 229 | Lê Thị Nga | Thanh Hóa | 1 | |
| 230 | Lý Nữ | Thanh Hóa | 1 | |
| 231 | Hòa Thực | Thanh Hóa | 1 | |
| 232 | Trường Cúc | Thanh Hóa | 1 | |
| 233 | Khánh Nhung | Thanh Hóa | 1 | |
| 234 | Nguyển Thị Tú | Thanh Hóa | 1 | |
| 235 | Lê Thị Hường | Thanh Hóa | 1 | |
| 236 | Chị Huệ | Thanh Hóa | 1 | |
| 237 | Phương Mai | Thanh Hóa | 1 | |
| 238 | Hanh Lan | Thanh Hóa | 1 | |
| 239 | Bắc Hạnh | Thanh Hóa | 1 | |
| 240 | Thuyết Thương | Thanh Hóa | 1 | |
| 241 | Lê Thị Thùy | Thanh Hóa | 1 | |
| 242 | Luân Thảo | Thanh Hóa | 1 | |
| 243 | Thắng Liên | Thanh Hóa | 1 | |
| 244 | Cô Hạnh | Thanh Hóa | 1 | |
| 245 | Lan Duẩn | Thanh Hóa | 1 | |
| 246 | Cô Hương | Thanh Hóa | 1 | |
| 247 | Cô Hường | Thanh Hóa | 1 | |
| 248 | Cô Dụng | Thanh Hóa | 1 | |
| 249 | Lâm Lý | Thanh Hóa | 1 | |
| 250 | Lâm Minh | Thanh Hóa | 1 | |
| 251 | Tuấn Thúy | Thanh Hóa | 1 | |
| 252 | Duyên Chính | Thanh Hóa | 1 | |
| 253 | Phượng Huyền | Thanh Hóa | 1 | |
| 254 | Anh Thảo | Thanh Hóa | 1 | |
| 255 | Hạnh Sửu | Thanh Hóa | 1 | |
| 256 | Cô Thương | Thanh Hóa | 1 | |
| 257 | T+ Mart | Thanh Hóa | 1 | |
| 258 | Cô Hà | Thanh Hóa | 1 | |
| 259 | Chị Hiền | Thanh Hóa | 1 | |
| 260 | Chị Trang | Thanh Hóa | 1 | |
| 261 | Cô Thủy | Thanh Hóa | 1 | |
| 262 | Đoàn Thị Sáu | Thanh Hóa | 1 | |
| 263 | Dũng Hường | Thanh Hóa | 1 | |
| 264 | Em Hằng | Thanh Hóa | 1 | |
| 265 | Hải Duyên | Thanh Hóa | 1 | |
| 266 | Nguyễn Thị Huyên | Thanh Hóa | 1 | |
| 267 | Trung Duyên | Thanh Hóa | 1 | |
| 268 | Nguyễn Thị Thu Hà | Quảng Bình | 1 | |
| 269 | Nguyễn Thị Minh Khai | Quảng Bình | 1 | |
| 270 | Nguyễn Thị Thanh | Quảng Bình | 1 | |
| 271 | Ngô Thị Hợp | Quảng Bình | 1 | |
| 272 | Nguyễn Thị Hồng | Quảng Bình | 1 | |
| 273 | Trần Thị Cúc (lê Thị Cúc) | Quảng Bình | 1 | |
| 274 | Nguyễn Thị Nhỏ | Quảng Bình | 1 | |
| 275 | Ngô Thị Minh | Quảng Bình | 1 | |
| 276 | Lê Thị Thanh | Quảng Bình | 1 | |
| 277 | Nguyễn Thị Tú | Quảng Bình | 1 | |
| 278 | Phạm Thị Thu Hà | Quảng Bình | 1 | |
| 279 | Bùi Thị Xuân | Quảng Bình | 1 | |
| 280 | Trần Thị Hồng | Quảng Bình | 1 | |
| 281 | Nguyễn Thị Loan | Quảng Bình | 1 | |
| 282 | Võ Thị Tú | Quảng Bình | 1 | |
| 283 | Giang Thị Bảy | Quảng Bình | 1 | |
| 284 | Nguyễn Thị Trang | Quảng Bình | 1 | |
| 285 | Nguyễn Thị Ảnh | Quảng Bình | 1 | |
| 286 | Nguyễn Thị Hồng | Quảng Bình | 2 | |
| 287 | Nguyễn Thị Gái | Quảng Bình | 1 | |
| 288 | Trần Thị Hiền | Quảng Bình | 1 | |
| 289 | Phan Thị Hường | Quảng Bình | 1 | |
| 290 | Nguyễn Thị Thởi | Quảng Bình | 2 | |
| 291 | Nguyễn Thị Huệ | Quảng Bình | 1 | |
| 292 | Đỗ Thị Chung | Quảng Bình | 1 | |
| 293 | Chị Nguyên | Quảng Bình | 1 | |
| 294 | Ngọc Ánh | Quảng Bình | 1 | |
| 295 | Lê Thị Tuyết | Quảng Bình | 1 | |
| 296 | Nguyễn Thị Hoài | Quảng Bình | 1 | |
| 297 | Bùi Thị Hoa | Quảng Bình | 1 | |
| 298 | Nam Yến | Quảng Bình | 1 | |
| 299 | Phạm Thị Hương | Quảng Bình | 1 | |
| 300 | Thạch Nga | Quảng Bình | 1 | |
| 301 | Cảnh Thảo | Quảng Bình | 1 | |
| 302 | Ngô Thị Thơ | Quảng Bình | 1 | |
| 303 | Chị Gấm | Quảng Bình | 2 | |
| 304 | Hồng Hào | Quảng Bình | 1 | |
| 305 | Phạm Thị Huyền | Quảng Bình | 1 | |
| 306 | Nguyễn Thị Hiến (hồ Thị Loan) | Quảng Bình | 1 | |
| 307 | Nguyễn Thị Miền | Quảng Bình | 1 | |
| 308 | Dì Luyến | Quảng Bình | 1 | |
| 309 | Trần Thị Hạnh | Quảng Bình | 1 | |
| 310 | Trần Thị Giang | Quảng Bình | 1 | |
| 311 | Phan Thị Bền | Quảng Bình | 1 | |
| 312 | Phan Thị Thủy | Quảng Bình | 1 | |
| 313 | Lưu Thị Bé | Quảng Bình | 1 | |
| 314 | Khánh Linh | Quảng Bình | 1 | |
| 315 | Thúy Liễu | Quảng Bình | 1 | |
| 316 | Thanh Chương | Quảng Bình | 1 | |
| 317 | Hà Châu | Quảng Bình | 1 | |
| 318 | Dì Liễu | Quảng Bình | 1 | |
| 319 | Chị Liên | Quảng Bình | 1 | |
| 320 | Đức Gái | Quảng Bình | 1 | |
| 321 | Mệ Tình | Quảng Bình | 1 | |
| 322 | Đinh Thị Hồng | Quảng Bình | 1 | |
| 323 | Dì Hương | Quảng Bình | 1 | |
| 324 | Phương Vũ | Quảng Bình | 1 | |
| 325 | Mệ Lan | Quảng Bình | 1 | |
| 326 | Dì Thọ | Quảng Bình | 1 | |
| 327 | Chị Khuyên | Quảng Bình | 1 | |
| 328 | Hùng Việt | Quảng Bình | 1 | |
| 329 | Chị Hảo | Quảng Bình | 1 | |
| 330 | Chị Hiền | Quảng Bình | 1 | |
| 331 | Chị Lương | Quảng Bình | 1 | |
| 332 | Hoàng Hiền | Quảng Bình | 1 | |
| 333 | Sờ Lái | Quảng Bình | 1 | |
| 334 | Bảo Anh | Quảng Bình | 1 | |
| 335 | Thanh Thủy | Quảng Bình | 1 | |
| 336 | Hoàng Thị Định | Quảng Bình | 1 | |
| 337 | Dì Đại | Quảng Bình | 1 | |
| 338 | Bé Dương | Quảng Bình | 1 | |
| 339 | Hưng Thịnh | Quảng Bình | 1 | |
| 340 | Quỳnh Nga | Quảng Bình | 1 | |
| 341 | Lan Dư | Quảng Bình | 1 | |
| 342 | Chị Duyên | Quảng Bình | 1 | |
| 343 | Mệ Lý | Quảng Bình | 1 | |
| 344 | Lê Thị Ngọc | Quảng Bình | 1 | |
| 345 | Tạp Hóa Tuyết Dưỡng | Quảng Bình | 1 | |
| 346 | Chiến Hữu | Quảng Bình | 1 | |
| 347 | Th Mệ Thành | Quảng Bình | 1 | |
| 348 | Phất Hương | Quảng Bình | 1 | |
| 349 | Duy Hoài | Quảng Bình | 1 | |
| 350 | Sơn Nga | Quảng Bình | 2 | |
| 351 | Dì Hoàn | Quảng Bình | 1 | |
| 352 | Gold Mart | Quảng Bình | 1 | |
| 353 | Tuấn Hà | Quảng Bình | 1 | |
| 354 | Nguyễn Thị Liên | Quảng Bình | 1 | |
| 355 | Hải Lệ | Quảng Trị | 1 | |
| 356 | Lê Thị Ái Phương | Quảng Trị | 1 | |
| 357 | Nguyễn Thị Ánh | Quảng Trị | 1 | |
| 358 | Nguyễn Thị Thiện | Quảng Trị | 1 | |
| 359 | Lê Thị Xuân | Quảng Trị | 1 | |
| 360 | Trần Thị Lê | Quảng Trị | 2 | |
| 361 | Nguyễn Thị Loan | Quảng Trị | 1 | |
| 362 | Lê Thị Lãnh | Quảng Trị | 1 | |
| 363 | Lê Thị Phi Yến | Quảng Trị | 1 | |
| 364 | Lê Yên | Quảng Trị | 1 | |
| 365 | Nguyễn Thị Chung | Quảng Trị | 1 | |
| 366 | Nguyễn Thị Hà | Quảng Trị | 1 | |
| 367 | Phan Thị Mai | Quảng Trị | 1 | |
| 368 | Lê Thị Hồng Hạnh | Quảng Trị | 1 | |
| 369 | Nguyễn Thị Thanh | Quảng Trị | 1 | |
| 370 | Trần Thị Nguyệt | Quảng Trị | 1 | |
| 371 | Ngô Thị Mai Liêu | Quảng Trị | 1 | |
| 372 | Nguyễn Thị Lý | Quảng Trị | 1 | |
| 373 | Nguyễn Thị Hương | Quảng Trị | 1 | |
| 374 | Lê Thị Ty | Quảng Trị | 1 | |
| 375 | Nguyễn Thị Tâm | Quảng Trị | 1 | |
| 376 | Hoàng Thị Uyên | Quảng Trị | 1 | |
| 377 | Lê Thị Tý(phượng Nhỏ) | Quảng Trị | 1 | |
| 378 | Phan Thị Hoài Linh | Quảng Trị | 1 | |
| 379 | Hoàng Thị Nguyên | Quảng Trị | 1 | |
| 380 | Hoàng Lan | Quảng Trị | 1 | |
| 381 | Phan Thị Hòa | Quảng Trị | 1 | |
| 382 | Nguyễn Thị Hải | Quảng Trị | 1 | |
| 383 | Châu Thị Thanh Thúy | Quảng Trị | 1 | |
| 384 | Chị Thương | Quảng Trị | 2 | |
| 385 | Chị Nhỏ | Quảng Trị | 1 | |
| 386 | Chị Xí | Quảng Trị | 1 | |
| 387 | Nguyễn Thị Lài | Quảng Trị | 1 | |
| 388 | Nguyễn Thị Huyền | Quảng Trị | 1 | |
| 389 | Lê Thị Liên | Quảng Trị | 1 | |
| 390 | Hùng Hồng | Quảng Trị | 1 | |
| 391 | Chị Điểu | Quảng Trị | 1 | |
| 392 | Shop Yoyo | Quảng Trị | 1 | |
| 393 | Bạch Vân | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 394 | Hiền Chi | Thừa Thiên Huế | 2 | |
| 395 | Phạm Thị Liên | Thừa Thiên Huế | 2 | |
| 396 | Nguyễn Thị Bông Cau | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 397 | Nguyễn Thị Trang | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 398 | Thuận Kiều | Thừa Thiên Huế | 3 | |
| 399 | Hạnh Trợ | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 400 | Phan Thị Trâm | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 401 | Nguyễn Thị Tuyết | Thừa Thiên Huế | 2 | |
| 402 | Lê Thị Kim Chi | Thừa Thiên Huế | 2 | |
| 403 | Lê Thị Thương | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 404 | Hoàng Thị Sâm | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 405 | Nguyễn Thị Yên | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 406 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 407 | Cái Thị Thu | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 408 | Nguyễn Thị Mỹ | Thừa Thiên Huế | 2 | |
| 409 | Trần Thị Hồng | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 410 | Nguyễn Thị Anh Thư | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 411 | Nguyễn Thị Thúy | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 412 | Ngô Thị Thương | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 413 | Võ Thị Thu Hường (võ Thị Xí) | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 414 | Đỗ Thị Hoa | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 415 | Nguyễn Loan Vũ | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 416 | Trần Thị Hoa | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 417 | Đoàn Thị Hòa | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 418 | Nguyễn Thị Thúy | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 419 | Trương Thị Loan | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 420 | Nguyễn Thị Gái | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 421 | Nguyễn Thị Yến Nhi | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 422 | Lê Thị Hoa | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 423 | Lê Thị Bình | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 424 | Bé Thịnh | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 425 | Lê Thị Xê | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 426 | Lê Thị Thủy | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 427 | Lê Thị Thuận | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 428 | Tâm Dầu | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 429 | Trần Thị Tâm Hà (nguyễn Thị Yêm) | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 430 | Nguyễn Thị Thảo | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 431 | Nguyễn Thị Lý | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 432 | Dì Bích (văn Minh) | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 433 | Dì Thắm | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 434 | Đặng Thị Thu Sa | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 435 | Nguyễn Thị Xí | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 436 | Nguyễn Thị Huế | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 437 | Thân Gái | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 438 | Dì Vân | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 439 | Nguyễn Thị Gái | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 440 | Nguyễn Thị Thu Thanh | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 441 | Nguyễn Thị Hằng | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 442 | Dì Lê | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 443 | Tạp Hóa Hồng Nhẫn | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 444 | Chị Đào | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 445 | Tạp Hóa Lan Anh | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 446 | Chị Loan | Thừa Thiên Huế | 1 | |
| 447 | Lê Thị Cườm | Đắk Lắk | 2 | |
| 448 | Nguyễn Thị Kim Chi | Đắk Lắk | 1 | |
| 449 | Mai Thị Nguyệt | Đắk Lắk | 1 | |
| 450 | Nguyễn Thị Hiền | Đắk Lắk | 1 | |
| 451 | Nguyễn Thị Minh | Đắk Lắk | 1 | |
| 452 | Vũ Thị Tình | Đắk Lắk | 2 | |
| 453 | Nguyễn Thị Xí | Đắk Lắk | 1 | |
| 454 | Trần Thị Phương An | Đắk Lắk | 1 | |
| 455 | Ngô Thị Xoan | Đắk Lắk | 1 | |
| 456 | Trần Thị Hoa | Đắk Lắk | 1 | |
| 457 | Hoàng Thị Hồng | Đắk Lắk | 1 | |
| 458 | Đỗ Thị Huệ | Đắk Lắk | 1 | |
| 459 | Huỳnh Thị Thu | Đắk Lắk | 1 | |
| 460 | Cô Phượng | Đắk Lắk | 1 | |
| 461 | Nguyễn Thị Hạ | Đắk Lắk | 1 | |
| 462 | Cô Ân | Đắk Lắk | 1 | |
| 463 | Trần Thị Hai | Đắk Lắk | 1 | |
| 464 | Chị Nga | Đắk Lắk | 1 | |
| 465 | Từ Thị Cúc | Đắk Lắk | 1 | |
| 466 | Lê Thị Mai Thảo | Đắk Lắk | 1 | |
| 467 | Vũ Thị Tơ | Đắk Lắk | 1 | |
| 468 | Chị Điển | Đắk Lắk | 1 | |
| 469 | Nguyễn Thị Tĩnh | Đắk Lắk | 1 | |
| 470 | Nguyen Thi Hieu | Đắk Lắk | 1 | |
| 471 | Chị Na | Đắk Lắk | 1 | |
| 472 | Cô Nữ | Đắk Lắk | 1 | |
| 473 | Lại Thị Lệ Hằng | Đắk Lắk | 2 | |
| 474 | Chị Kiều | Đắk Lắk | 1 | |
| 475 | Chi Tâm | Đắk Lắk | 1 | |
| 476 | Chị Lanh | Đắk Lắk | 2 | |
| 477 | Cô Thủy | Đắk Lắk | 2 | |
| 478 | Cô Chín Lai | Đắk Lắk | 1 | |
| 479 | Chị Quỳnh | Đắk Lắk | 1 | |
| 480 | Anh Đức | Đắk Lắk | 1 | |
| 481 | Cô Nguyệt | Đắk Lắk | 1 | |
| 482 | Xíu Rau | Đắk Lắk | 1 | |
| 483 | Cô Mỹ | Đắk Lắk | 1 | |
| 484 | Chị Quyên | Đắk Lắk | 1 | |
| 485 | Chị Vân | Đắk Lắk | 1 | |
| 486 | Siêu Thị Đông Nam | Đắk Lắk | 1 | |
| 487 | Siêu Thị Kỳ Thi | Đắk Lắk | 1 | |
| 488 | Chị Thũy | Đắk Lắk | 2 | |
| 489 | Cô Trúc | Đắk Lắk | 1 | |
| 490 | Dung Nghĩa | Đắk Lắk | 1 | 2 |
| 491 | Chị Văn | Đắk Lắk | 1 | |
| 492 | Cô Kính | Đắk Lắk | 1 | |
| 493 | Cô Hoa | Đắk Lắk | 1 | |
| 494 | Chị Thiết | Đắk Lắk | 1 | |
| 495 | Cô Châu | Đắk Lắk | 1 | |
| 496 | Cô Kính | Đắk Lắk | 3 | |
| 497 | Tạp Hóa Tâm Chính | Đắk Lắk | 1 | |
| 498 | Tạp Hóa Thuận | Đắk Lắk | 1 | |
| 499 | Tạp Hóa Diệu Mừng | Đắk Lắk | 1 | |
| 500 | Tạp Hóa Hà Xuân | Đắk Lắk | 1 | |
| 501 | Tạp Hóa Cô Tiên | Đắk Lắk | 1 | |
| 502 | Tạp Hóa Chị Bét | Đắk Lắk | 1 | |
| 503 | Tạp Hóa Cô Tâm | Đắk Lắk | 1 | |
| 504 | Cô Liên | Đắk Lắk | 1 | |
| 505 | Tạp Hóa Hiền Tin | Đắk Lắk | 1 | |
| 506 | Tạp Hóa Chị Huyền | Đắk Lắk | 1 | |
| 507 | Tạp Hóa Chị Bé | Đắk Lắk | 1 | |
| 508 | Tạp Hóa Anh Đào | Đắk Lắk | 1 | |
| 509 | Tạp Hóa Cường Mận | Đắk Lắk | 1 | |
| 510 | Tạp Hóa Hợp Hiếu | Đắk Lắk | 1 | |
| 511 | Tạp Hóa Hạnh Huệ | Đắk Lắk | 1 | |
| 512 | Tạp Hóa Chị Hiếu | Đắk Lắk | 1 | |
| 513 | Tạp Hóa Thanh Huyền | Đắk Lắk | 1 | |
| 514 | Tạp Hóa Thanh Uyên | Đắk Lắk | 1 | |
| 515 | Tạp Hóa Thành Thọ | Đắk Lắk | 1 | |
| 516 | Chị Thảo | Đắk Lắk | 1 | |
| 517 | Tạp Hóa Hảo Bình | Đắk Lắk | 1 | |
| 518 | Tạp Hóa 94 | Đắk Lắk | 1 | |
| 519 | Tạp Hóa Tín Hạnh | Đắk Lắk | 1 | |
| 520 | Tạp Hóa Su Su | Đắk Lắk | 1 | |
| 521 | Tạp Hóa Chinh Tính | Đắk Lắk | 1 | |
| 522 | Tạp Hóa Cô Thắng | Đắk Lắk | 1 | |
| 523 | Tạp Hóa Xuân Kiên | Đắk Lắk | 1 | |
| 524 | Anh Công | Đắk Lắk | 1 | |
| 525 | Nguyễn Thị Thu Hà | Đắk Nông | 1 | |
| 526 | Nguyễn Thu Trang | Đắk Nông | 1 | |
| 527 | Phan Nguyễn Uyên Chi | Đắk Nông | 1 | |
| 528 | Trương Thị Lộc | Đắk Nông | 1 | |
| 529 | Phan Thị Phúc | Đắk Nông | 1 | |
| 530 | Cô Mười | Đắk Nông | 1 | |
| 531 | Trần Văn Phước | Đắk Nông | 1 | |
| 532 | Cô Hoa | Đắk Nông | 1 | |
| 533 | Chị Hiền | Đắk Nông | 1 | |
| 534 | Chị Lê | Đắk Nông | 1 | |
| 535 | Chị Thu | Đắk Nông | 1 | |
| 536 | Lê Thị Kim Thanh | Đắk Nông | 1 | |
| 537 | Cô Sê | Đắk Nông | 1 | |
| 538 | Cô Thu Sự | Đắk Nông | 1 | |
| 539 | Trung Xuân | Đắk Nông | 1 | |
| 540 | Chị Năm | Đắk Nông | 1 | |
| 541 | Chị Thanh | Đắk Nông | 1 | |
| 542 | Chị Loan | Đắk Nông | 1 | |
| 543 | Cô Ngân | Đắk Nông | 1 | |
| 544 | Cô Vụ | Đắk Nông | 1 | |
| 545 | Cô Nam | Đắk Nông | 1 | |
| 546 | Cô Năm | Đắk Nông | 1 | |
| 547 | Chị Quế | Đắk Nông | 1 | |
| 548 | Ngô Thị Hồng | Đắk Nông | 1 | |
| 549 | Trần Thị Kim Hồng | Đắk Nông | 1 | |
| 550 | Bác Thìn | Đắk Nông | 1 | |
| 551 | Cô Tám | Đắk Nông | 1 | |
| 552 | Cô Xuân | Đắk Nông | 1 | |
| 553 | Ngân Điện | Đắk Nông | 1 | |
| 554 | Tấn Quyết | Đắk Nông | 1 | |
| 555 | Chị Phươnng Đài | Đắk Nông | 1 | |
| 556 | Chị Mến | Đắk Nông | 1 | |
| 557 | Cô Mận | Đắk Nông | 1 | |
| 558 | Cô Liên | Đắk Nông | 1 | |
| 559 | Chị Nhiệm | Đắk Nông | 1 | |
| 560 | Chị Tú | Đắk Nông | 1 | |
| 561 | Cô Hảo | Đắk Nông | 1 | |
| 562 | Chị Phương | Đắk Nông | 1 | |
| 563 | Chị Lan | Đắk Nông | 1 | |
| 564 | Anh Văn | Đắk Nông | 1 | |
| 565 | Chị Điệp | Đắk Nông | 1 | |
| 566 | Cô Kim Phượng | Đắk Nông | 1 | |
| 567 | Trâm Như | Đắk Nông | 1 | |
| 568 | Chị Hồng | Đắk Nông | 1 | |
| 569 | Thu Trang | Đắk Nông | 1 | |
| 570 | Vũ Thanh | Đắk Nông | 1 | |
| 571 | Cô Hiền | Đắk Nông | 1 | |
| 572 | Chị Oanh | Đắk Nông | 1 | |
| 573 | Chị Hồng | Đắk Nông | 1 | |
| 574 | Tạp Hóa Trung Diễm | Đắk Nông | 1 | |
| 575 | Chị Tuyết | Đắk Nông | 1 | |
| 576 | Chị Linh | Đắk Nông | 1 | |
| 577 | Hoàng Vui | Đắk Nông | 1 | |
| 578 | Cô An Thuyên | Đắk Nông | 1 | |
| 579 | Hiền Cường | Đắk Nông | 1 | |
| 580 | Kim Liên | Đắk Nông | 1 | |
| 581 | Chị Giang | Đắk Nông | 2 | |
| 582 | Chị Hiền | Đắk Nông | 1 | |
| 583 | Thanh Hiền | Đắk Nông | 1 | |
| 584 | Chị Hương | Đắk Nông | 1 | |
| 585 | Trâm Anh | Đắk Nông | 1 | |
| 586 | Chung Anh | Đắk Nông | 1 | |
| 587 | Hai Quân | Đắk Nông | 1 | |
| 588 | Hải Thương | Đắk Nông | 1 | |
| 589 | Th Thiên Thư | Đắk Nông | 1 | |
| 590 | Chị Thủy | Đắk Nông | 1 | |
| 591 | Th Thanh Xuân | Đắk Nông | 1 | |
| 592 | Th Cô Dung | Đắk Nông | 1 | |
| 593 | Th Ba Lá Xanh | Đắk Nông | 1 | |
| 594 | Tạp Hóa Mạnh Long | Đắk Nông | 1 | |
| 595 | Cửa Hàng Tự Chọn Đình Phúc | Đắk Nông | 1 | |
| 596 | Trần Thị Đào | Gia Lai | 1 | |
| 597 | Nguyễn Thị Quý | Gia Lai | 1 | |
| 598 | Hoàng Thị Hương | Gia Lai | 1 | |
| 599 | Nguyễn Thị Kim Hoa | Gia Lai | 1 | |
| 600 | Lữ Thị Kim Liễu | Gia Lai | 1 | |
| 601 | Lê Thị Hường | Gia Lai | 1 | |
| 602 | Phan Thị Huệ | Gia Lai | 1 | |
| 603 | Nguyễn Thị Nữ | Gia Lai | 1 | |
| 604 | Nguyễn Thị Bình | Gia Lai | 1 | |
| 605 | Ngô Thục Hiếu | Gia Lai | 1 | |
| 606 | Võ Thị Cúc | Gia Lai | 1 | |
| 607 | Nguyễn Thị Hạnh | Gia Lai | 1 | |
| 608 | Lê Thị Lợi | Gia Lai | 1 | |
| 609 | Huỳnh Thị Thạnh | Gia Lai | 1 | |
| 610 | Lâm Thị Ngọc Hân | Gia Lai | 1 | |
| 611 | Bùi Thị Thanh Trầm | Gia Lai | 1 | |
| 612 | Lê Thị Lành | Gia Lai | 1 | |
| 613 | Nguyễn Thanh Hường | Gia Lai | 1 | |
| 614 | Võ Thị Tuyết Nhung | Gia Lai | 1 | |
| 615 | Đỗ Thị Tuyết Minh | Gia Lai | 1 | |
| 616 | Nguyễn Thị Thanh Vân | Gia Lai | 1 | |
| 617 | Nguyễn Thị Xí | Gia Lai | 2 | |
| 618 | Phạm Thị Diệu | Gia Lai | 1 | |
| 619 | Nguyễn Thị Thúy | Gia Lai | 2 | |
| 620 | Lê Bảo Quỳnh Hương | Gia Lai | 1 | |
| 621 | Nguyễn Thị Thưởng | Gia Lai | 1 | |
| 622 | Nguyễn Thị Hoa | Gia Lai | 1 | |
| 623 | Lê Thị Công Nghiệp | Gia Lai | 1 | |
| 624 | Nguyễn Thị Thùy | Gia Lai | 1 | |
| 625 | Nguyễn Thị Trà | Gia Lai | 1 | |
| 626 | Đặng Thị Niệm | Gia Lai | 1 | |
| 627 | Lê Thị Như Ý | Gia Lai | 1 | |
| 628 | Ngô Thị Loan | Gia Lai | 1 | |
| 629 | Nguyễn Thị Lợi | Gia Lai | 1 | |
| 630 | Nguyễn Thị Ngọc Tuyết | Gia Lai | 1 | |
| 631 | Bích Hà | Gia Lai | 1 | |
| 632 | Ngô Thị Len | Gia Lai | 1 | |
| 633 | Hai Luận | Gia Lai | 1 | |
| 634 | Trần Thị Tuyến | Gia Lai | 1 | |
| 635 | Bùi Thị Hợi | Gia Lai | 1 | |
| 636 | Hoàng Thị Yến | Gia Lai | 1 | |
| 637 | Hồ Thị Hiền | Gia Lai | 1 | |
| 638 | Trương Thị Vinh | Gia Lai | 1 | |
| 639 | Tạp Hóa Thành | Gia Lai | 1 | |
| 640 | Nguyễn Văn Tô | Gia Lai | 1 | |
| 641 | Hồ Thị Lan | Gia Lai | 1 | |
| 642 | Bảy Thủy | Gia Lai | 1 | |
| 643 | Đặng Thị Nguyệt | Gia Lai | 1 | |
| 644 | Chị Thủy | Gia Lai | 1 | |
| 645 | Cô Loan | Gia Lai | 1 | |
| 646 | Nguyễn Thị Liên | Gia Lai | 1 | |
| 647 | Đỗ Thị Ân | Gia Lai | 1 | |
| 648 | Chị Phượng | Gia Lai | 1 | |
| 649 | Cô Thư | Gia Lai | 1 | |
| 650 | Bích Thu | Gia Lai | 1 | |
| 651 | Trần Thị Hương | Gia Lai | 1 | |
| 652 | Tạp Hóa Minh Sang | Gia Lai | 1 | |
| 653 | Tạp Hóa Sang Thiện | Gia Lai | 1 | |
| 654 | Chị Vân | Gia Lai | 1 | |
| 655 | Cô Phòng | Gia Lai | 1 | |
| 656 | Chị Quyên | Gia Lai | 1 | |
| 657 | Lê Thị Phượng | Kon Tum | 1 | |
| 658 | Cao Thị Hồng | Kon Tum | 1 | |
| 659 | Trương Thị Minh | Kon Tum | 1 | |
| 660 | Thái Thị Tân | Kon Tum | 1 | |
| 661 | Nguyễn Thị Bảy | Kon Tum | 1 | |
| 662 | Nguyễn Thị Yến | Kon Tum | 1 | |
| 663 | Đinh Thị Ngọc Lan | Kon Tum | 1 | |
| 664 | Phạm Thị Chiến | Kon Tum | 1 | |
| 665 | Đoàn Thị Thiết | Kon Tum | 1 | |
| 666 | Nguyễn Thị Hồng Nga | Kon Tum | 1 | |
| 667 | Đỗ Thị Thu Hà | Kon Tum | 1 | |
| 668 | Bùi Thị Oanh | Kon Tum | 1 | |
| 669 | Vũ Thị Lệ | Kon Tum | 1 | |
| 670 | Nguyễn Thanh Hòa | Kon Tum | 1 | |
| 671 | Lê Thị Nhung | Kon Tum | 1 | |
| 672 | Vũ Thị Phương | Kon Tum | 1 | |
| 673 | Phan Thị Hà Anh | Kon Tum | 1 | |
| 674 | Lê Thị Kim Lan | Kon Tum | 1 | |
| 675 | Trần Thị Minh Nguyệt | Kon Tum | 1 | |
| 676 | Trần Thị Oanh | Kon Tum | 1 | |
| 677 | Trúc Lâm | Kon Tum | 1 | |
| 678 | Chị Ngọc | Kon Tum | 1 | |
| 679 | Chị Anh | Kon Tum | 1 | |
| 680 | Chị Trà | Kon Tum | 1 | |
| 681 | Chị Quyên | Kon Tum | 1 | |
| 682 | Thanh Thương | Kon Tum | 1 | |
| 683 | Cô Hạnh | Kon Tum | 1 | |
| 684 | Công Tranh | Kon Tum | 1 | |
| 685 | Kim Yến | Kon Tum | 1 | |
| 686 | Cô Phát | Kon Tum | 1 | |
| 687 | Chị Thúy | Kon Tum | 1 | |
| 688 | Kim Phượng | Kon Tum | 1 | |
| 689 | Thủy Đại | Kon Tum | 1 | |
| 690 | Đại Nam | Kon Tum | 1 | |
| 691 | Tuấn Hoa | Kon Tum | 1 | |
| 692 | Chị Diệu | Kon Tum | 1 | |
| 693 | Thanh Tuyền | Kon Tum | 1 | |
| 694 | Chị Phương | Kon Tum | 1 | |
| 695 | Nghiệp Cơi | Kon Tum | 1 | |
| 696 | Út Tâm | Kon Tum | 1 | |
| 697 | Chị Phương | Kon Tum | 1 | |
| 698 | Chị Nga | Kon Tum | 1 | |
| 699 | Duy Thuận | Kon Tum | 1 | |
| 700 | Tấn Quý | Kon Tum | 1 | |
| 701 | Lan Hương | Kon Tum | 1 | |
| Tổng cộng | 8 | 742 | ||
* Lưu ý: Đối với khách hàng trúng Giải Ba của chương trình, Đại diện của Công ty Ajinomoto sẽ thông báo trực tiếp đến từng khách hàng trúng thưởng.